Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "quả măng cụt" (1)
quả măng cụt

Tiếng Anh
Danh từmangosteen
Tôi mua một ký măng cụt.
I bought 1kg of mangosteen.
Từ liên quan "quả măng cụt" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "quả măng cụt" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
